ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "da có vấn đề" (1件)
da có vấn đề

日本語
名肌荒れ、肌トラブル
Tôi bị da có vấn đề vào mùa đông.
冬に肌荒れる。
類語検索結果 "da có vấn đề" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "da có vấn đề" (1件)
Tôi bị da có vấn đề vào mùa đông.
冬に肌荒れる。
